phần trăm /fɛn˧˨ʔ t͡ɕɛm˧˨ʔ/ NounEnglishper_centไทยเปอร์เซ็นต์ExampleNăm mươi **phần trăm** (tỷ lệ / mức độ / phần) dân số sống ở thành phố.Fifty per cent of the population lives in cities.Sử dụng 'phần trăm' là cách nói chuẩn nhất.