phản ứng /fɑːn˧˦ ʔwəŋ˧˥/ Danh từEnglishreactionไทยปฏิกิริยาตอบสนองExamplePhản ứng [cảm xúc] của cô ấy trước bữa tiệc bất ngờ thật đáng giá.Her reaction to the surprise party was priceless.Nhấn mạnh tính chất cảm xúc, không chỉ là hành vi.