phát hiện Phát hiện Verb
- English
- detect
- ไทย
- ตรวจจับ
Example
- Các bài kiểm tra được thiết kế để **phát hiện** (nhận diện / dò ra / soi rõ) bệnh sớm.
- The tests are designed to detect the disease early.
- Nhấn mạnh tính khoa học, mục đích của bài kiểm tra.