phi thường /fi˧˧ ʈʰwəŋ˧˧/ Adjective

English
extraordinary
ไทย
เหนือความคาดหมาย

Example

  • Thật là một điều **Phi thường** (Xuất chúng / Đỉnh cao / Vượt trội) khi bạn nói ra điều đó!
  • What an extraordinary thing to say!
  • Nhấn mạnh sự ngạc nhiên về nội dung lời nói.