phim tài liệu /fɪm taɪ ˈlɪəw/ Noun

English
documentary
ไทย
สารคดี

Example

  • Có vài cuộc phỏng vấn thú vị trong [Phim tài liệu] / [Phim phóng sự] / [Phim sự thật] đó.
  • There were some interesting interviews in the documentary.
  • Sử dụng 'đó' để chỉ một tác phẩm cụ thể.