phơi bày phơi bày Động từ

English
expose
ไทย
เปิดโปง

Example

  • Cuộc điều tra đã **phơi bày** (vạch trần / lật tẩy / khui ra) sự tham nhũng trong công ty.
  • The investigation exposed the corruption in the firm.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và tiêu cực của sự việc.