phong bì /fəwŋ˧ ʔɓi˧/ Noun

English
envelope
ไทย
ซองจดหมาย

Example

  • Giấy viết và *phong bì* (bao thư / bì thư) được cung cấp trong phòng của bạn.
  • Writing paper and envelopes are provided in your room.
  • Sử dụng 'phong bì' là chuẩn mực nhất.