phong tục / thói quen /fəwŋ˧˧ tʊk̚˧˨ʔ/ Noun
- English
- custom
- ไทย
- การปรับแต่ง
Example
- Đó là **phong tục** (tập quán / lệ thường / thói quen) địa phương là phải mời trà khi khách đến.
- It is a local custom to greet guests with tea.
- Dùng 'phong tục' vì nó liên quan đến nghi thức xã giao.