phù du / chóng tàn /ɪˈvænɪsənt/ Adjective
- English
- evanescent
- ไทย
- ความงามชั่วพริบตา
Example
- Vẻ đẹp **phù du** (**chóng tàn** / **tan biến** / **hư ảo**) của buổi bình minh.
- The evanescent beauty of the sunset.
- Nhấn mạnh sự quý giá vì nó không kéo dài.