phù du Phù du Adjective
- English
- ephemeral
- ไทย
- ความไม่จีรัง
Example
- Vẻ đẹp của hoa anh đào quả là **phù du** (**sớm nở tối tàn** / **như bóng câu qua cửa sổ** / **bọt nước giữa dòng**) của tạo hóa.
- The beauty of the cherry blossoms is ephemeral.
- Nhấn mạnh sự tiếc nuối đi kèm với vẻ đẹp.