phụ thuộc phụ thuộc Adjective

English
dependent
ไทย
ผู้พึ่งพิง

Example

  • Đứa trẻ hoàn toàn **phụ thuộc** (dựa dẫm / lệ thuộc / bám víu) vào cha mẹ nó.
  • The child is entirely dependent on his parents.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối về mặt sinh tồn và tình cảm.