phức tạp /fʊkˈtæp/ AdjectiveEnglishcomplexไทยซับซ้อนExampleLuật thuế hiện hành **phức tạp** (rắc rối / rườm rà / đa tầng) một cách tai tiếng.The tax code is notoriously complex.Dùng 'phức tạp' để nhấn mạnh tính hệ thống và khó hiểu của luật.