phuy /fʊj˧˩˧/ Danh từ

English
barrel
ไทย
ถังไม้

Example

  • Rượu vang được ủ trong **phuy** gỗ sồi.
  • The wine was aged in an oak barrel.
  • 'Phuy' nhấn mạnh vật liệu gỗ và quá trình ủ.