quản trị viên /kwan˧˩˧ tɕi˧˩˧ viən˧˧/ Noun

English
administrator
ไทย
ผู้บริหารจัดการ

Example

  • Ban [Quản trị viên] đã họp để thảo luận về ngân sách mới.
  • The hospital administrators met to discuss the new budget.
  • Dùng 'Ban Quản trị viên' khi chỉ tập thể.