quất Quất Động từ

English
whip
ไทย
ฟาด

Example

  • Người nài ngựa **quất** (đánh roi) con ngựa để nó dẫn đầu cuộc đua.
  • The jockey whipped the horse to gain the lead.
  • Sử dụng 'quất' để nhấn mạnh hành động thúc ép bằng roi.