quý giá /kwí zǎː/ Adjective
- English
- precious
- ไทย
- ล้ำค่า
Example
- Cô ấy cất giữ những món trang sức **quý giá** (Quý giá / Trân quý / Đáng quý) trong két sắt bí mật.
- She keeps her precious jewelry in a hidden safe.
- Nhấn mạnh giá trị vật chất và sự cần thiết phải bảo vệ.