quyên góp Quyên góp Noun
- English
- donation
- ไทย
- การบริจาค
Example
- Thư viện được xây dựng nhờ [Sự quyên góp] hào phóng. (Sự cúng dường / Sự đóng góp / Sự ủng hộ)
- The library was built thanks to a generous donation.
- Dùng 'hào phóng' (generous) đi kèm tạo sự trang trọng.