thật đáng kinh ngạc thật đáng kinh ngạc Adverb

English
remarkably
ไทย
อย่างน่าทึ่ง

Example

  • Chiếc xe này giữ được độ mới **thật sự ấn tượng** (**thật đáng kinh ngạc** / **vượt trội hẳn** / **đáng chú ý**) so với tuổi đời của nó.
  • The car is in remarkably good condition for its age.
  • Nhấn mạnh vào chất lượng còn sót lại.