rời đi Rời đi Verb

English
leave
ไทย
จากไป

Example

  • Thôi nào, chúng ta **rời đi** (rời đi / đi khỏi / ra đi) thôi.
  • Come on, it's time we left.
  • Dùng 'rời đi' để tạo cảm giác thân mật, cấp bách.