rửa rửa Verb

English
wash
ไทย
ล้าง

Example

  • Cô ấy thích **rửa** (rửa / chùi / lau) xe hơi của mình vào Chủ nhật.
  • She likes to wash her car on Sundays.
  • Dùng 'rửa' là phổ biến nhất cho xe cộ.