sắc bén sắc bén AdjectiveEnglishpointedไทยจี้ExampleCái mũi của con cáo rất [sắc bén / nhọn / sắc sảo].The fox has a long, pointed nose.Trong ngữ cảnh vật lý, 'nhọn' là lựa chọn tự nhiên nhất.