sai lầm Sai lầm NounEnglishmistakeไทยความผิดพลาดExampleThật dễ để **sai lầm** (sai sót / lỗi lầm / điều không phải) khi bạn mệt mỏi.It is easy to make a mistake when you are tired.Dùng 'sai lầm' vì nó chỉ hành động cá nhân.