sàng lọc Sàng lọc Noun

English
screening
ไทย
การคัดกรอง

Example

  • Buổi **sàng lọc** [Kiểm duyệt / Lọc / Thẩm định] đầu tiên của bộ phim này sẽ diễn ra tại Hà Nội.
  • This will be the movie's first screening in this country.
  • Trong điện ảnh, 'sàng lọc' mang tính chất sự kiện.