sáng suốt /ˈsɛnsəbəl/ Adjective

English
sensible
ไทย
รอบคอบ

Example

  • Cô ấy là một người **sáng suốt** (Thấu đáo / Có lý / Minh mẫn) và không bao giờ hoảng loạn.
  • She's a sensible sort of person who never panics.
  • Nhấn mạnh tính cách điềm tĩnh, lý trí.