sắp tới /sap˧˥ tɤi˧˥/ Tính từ
- English
- upcoming
- ไทย
- ที่กำลังจะมาถึง
Example
- Cuộc bầu cử tổng thống [Sắp Tới / Sắp Diễn Ra / Sẽ Đến] là vô cùng quan trọng.
- The upcoming presidential election is critical.
- Sử dụng 'sắp tới' là phổ biến nhất, mang tính thời sự.