sâu sắc /səw˧˧ sək̚˧˥/ Trạng từEnglishdeeplyไทยอย่างลึกซึ้งExampleCô ấy **sâu sắc** (sâu sắc / mãnh liệt / thấu đáo) tin vào sự công bằng.She is deeply religious and attends service daily.Nhấn mạnh niềm tin là nền tảng, không phải nhất thời.