gửi Gửi Động từEnglishsendไทยส่งExampleCô ấy **gửi** (Gửi / Truyền đạt / Chuyển) một bức thư ủng hộ cho người bạn của mình.She sent a letter of support to her friend.Dùng 'gửi' là chuẩn mực cho thư từ cá nhân.