sinh vật hoang dã Sinh vật hoang dã Noun
- English
- wildlife
- ไทย
- สัตว์ป่า
Example
- Chính sách được thiết kế để bảo vệ [Sinh vật hoang dã] (Động vật hoang dã / Thú rừng) địa phương.
- The policies are designed to protect local wildlife.
- Nhấn mạnh tính bản địa (local).