sơ bộ Sơ bộ Adjective
- English
- preliminary
- ไทย
- เบื้องต้น
Example
- Sau vài lời **sơ bộ** (bước đầu / tiền đề / sơ lược), CEO mở phiên hỏi đáp.
- After a few preliminary remarks, the CEO opened the floor for questions.
- Nhấn mạnh việc phát biểu mở đầu chưa đi vào trọng tâm.