sợi sợi NounEnglishstrandไทยสายExampleAnh ấy [sợi/lọn] len [sợi/lọn/mạch] bị tuột trên áo len của mình.He pulled at a loose strand of wool in his sweater.Dùng 'lọn' nếu len dày và đẹp, dùng 'sợi' nếu là len thông thường.