sớm thôi sớm thôi Adverb

English
shortly
ไทย
ในไม่ช้า

Example

  • Chuyến tàu sẽ khởi hành **sớm thôi** (trong chốc lát / chẳng bao lâu nữa / trong khoảnh khắc) — của: The train will be departing shortly.
  • The train will be departing shortly.
  • Đây là cách nói lịch sự, thường dùng trong thông báo công cộng.