sơn /səːn˧/ Noun

English
paint
ไทย
ทาสี

Example

  • Sơn [Sơn] ướt trên ghế làm hỏng quần jean của tôi.
  • The wet paint on the bench ruined my jeans.
  • Dùng 'Sơn' là tự nhiên nhất cho vật liệu.