sống Sống Adjective

English
living
ไทย
การใช้ชีวิต

Example

  • Tất cả [Sống] (Sống / Còn / Hiện hữu) loài đều cần năng lượng.
  • All living things require energy.
  • Dùng 'Sống' là tự nhiên nhất cho sinh vật.