sự ác cảm /səʔ ʔaːk kǎm/ Noun
- English
- animosity
- ไทย
- ความบาดหมาง
Example
- Có **Sự ác cảm** [Lòng thù hằn / Mối hiềm khích / Sự đối địch] rõ ràng giữa hai ứng cử viên chính trị đối thủ.
- There was clear animosity between the two rival political candidates.
- Nhấn mạnh sự đối lập trong chính trường.