sự cân nhắc Sự cân nhắc Noun

English
consideration
ไทย
การพิจารณา

Example

  • Đề xuất này đang trong **sự cân nhắc** (sự đắn đo / sự xem xét / sự lưu tâm) tích cực của đội ngũ quản lý.
  • The proposal is under active consideration.
  • Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.