sự chuyển mình Sự chuyển mình Danh từ
- English
- evolution
- ไทย
- การเปลี่ยนแปลง
Example
- Sự chuyển mình [Sự phát triển vượt bậc / Sự tiến hóa / Sự thay đổi tầm vóc] của loài người là một câu chuyện phức tạp.
- The evolution of the human species is a complex story.
- Dùng 'Sự chuyển mình' để nhấn mạnh tính tự nhiên, không gượng ép.