sự đảo lộn /sə˧ ʔdaːw˧ ʔloːn˧/ Noun

English
disruption
ไทย
การพลิกโฉม

Example

  • Cơn đình công đã gây ra [Sự Đảo Lộn] ([Sự Xáo Trộn] / [Sự Thay Đổi Triệt Để] / [Sự Gián Đoạn]) nghiêm trọng đối với giao thông công cộng.
  • The strike caused significant disruption to public transport.
  • Nhấn mạnh sự tê liệt của hệ thống.