sự hiện diện /səw˧˩ hiənt˧˩ ziəŋ˧˩/ Noun

English
attendance
ไทย
การเข้าประชุม/การลงชื่อเข้างาน

Example

  • INLINE SYNONYMY: Sự hiện diện [Sự hiện diện / Việc có mặt / Điểm danh] — của: Sự hiện diện tại các buổi giảng này không bắt buộc.
  • Attendance at these lectures is not compulsory.
  • Dùng 'Sự hiện diện' vì nó mang tính chất trừu tượng, không phải hành động.