sự hình thành Sự hình thành Danh từ

English
formation
ไทย
การก่อรูป

Example

  • Sự hình thành (Quá trình kiến tạo / Việc thiết lập) một chính phủ mới đang được tiến hành.
  • The formation of a new government is underway.
  • Nhấn mạnh tính chính thức và quy trình.