sự hồi sinh /hɔi˧˧ siŋ˧˧/ Noun
- English
- revival
- ไทย
- การฟื้นฟู
Example
- Sự **hồi sinh** ([Phục hưng] / [Tái sinh] / [Sống lại]) của thị trường địa phương đã thúc đẩy nền kinh tế.
- The revival of the local market has boosted the economy.
- Nhấn mạnh sự phục hồi kinh tế có hệ thống.