sứ mệnh Sứ mệnh Noun

English
mission
ไทย
ภารกิจ

Example

  • Các phi hành gia đã chuẩn bị cho Sứ mệnh [lý tưởng / mục tiêu tối thượng / chí hướng] lên Sao Hỏa.
  • The astronauts prepared for their mission to Mars.
  • Nhấn mạnh tính quan trọng và rủi ro của chuyến đi.