sự mở rộng /sự mɛw rɔŋ/ Danh từ

English
expansion
ไทย
การขยายตัว

Example

  • Sự mở rộng [Mở rộng] của chuỗi bán lẻ đã tạo ra hàng ngàn việc làm mới.
  • The company announced a major expansion of its retail operations.
  • Dùng 'Sự mở rộng' là chuẩn mực nhất cho kinh doanh.