sự mong manh /sə.mɔŋ.man/ Noun

English
vulnerability
ไทย
ช่องโหว่

Example

  • Sự mong manh (Sự mong manh / Sự mở lòng / Tính dễ bị phơi bày) của phần mềm đã được vá ngày hôm qua.
  • The vulnerability of the software was patched yesterday.
  • Trong IT, 'lỗ hổng' là từ chuẩn nhất.