sự nhập học /ədˈmɪʃən/ Noun

English
admission
ไทย
การตอบรับ

Example

  • Sự nhập học [Sự tuyển sinh / Việc được nhận / Sự cho phép vào] của bệnh viện không cần thiết trong hầu hết các trường hợp.
  • Hospital admission is not necessary in most cases.
  • Trong y tế, 'nhập viện' là động từ phổ biến hơn.