sự nối tiếp Sự nối tiếp Noun
- English
- succession
- ไทย
- การสืบทอด
Example
- Sự nối tiếp (sự nối tiếp / sự kế vị / chuỗi liên tục) của những vị khách đã giữ văn phòng bận rộn suốt cả ngày.
- A succession of visitors kept the office busy all day.
- Dùng 'sự nối tiếp' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.