sự phản kháng Sự phản kháng Noun
- English
- opposition
- ไทย
- การต่อต้าน
Example
- Sự phản kháng [Sự chống đối / Phe đối lập / Sự đối nghịch] chủ yếu đến từ phía sinh viên.
- Opposition came primarily from the student body.
- Nhấn mạnh nguồn gốc của sự không đồng tình.