sự phát triển Sự phát triển Noun

English
development
ไทย
การพัฒนา

Example

  • Sự phát triển (Tiến bộ / Tăng trưởng / Trưởng thành) của một em bé trong bụng mẹ là một điều kỳ diệu.
  • A baby’s development in the womb is a miracle.
  • Nhấn mạnh tính tự nhiên, không can thiệp.