sự tham gia Sự tham gia Noun
- English
- participation
- ไทย
- การมีส่วนร่วม
Example
- Chương trình có rất nhiều **Sự tham gia** (Sự nhập cuộc / Sự đóng góp / Sự đồng hành) của khán giả.
- The show featured a lot of audience participation.
- Nhấn mạnh tính tương tác cao của sự kiện.