sự thay thế /səw˧˧ tʰeɪ˧˧ tʰe˧˧/ Noun

English
replacement
ไทย
การทดแทน

Example

  • Việc **thay thế** (sự thay thế / người đóng thế / cái thay thế) các linh kiện cũ là bắt buộc để đảm bảo an toàn.
  • The replacement of worn car parts is essential for safety.
  • Nhấn mạnh tính bắt buộc của hành động thay thế vật chất.