sự thi hành /sɨə˧˧ tʰi˧˧ hɐɲ˧˧/ Noun

English
enforcement
ไทย
การบังคับใช้

Example

  • Sự thi hành [Sự thi hành / Việc thực thi / Sự cưỡng chế] các quy định nghiêm ngặt là cần thiết cho an toàn công cộng.
  • The strict enforcement of regulations is necessary for public safety.
  • Dùng 'Sự thi hành' là chuẩn mực nhất trong văn bản chính thức.